Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情况情況

qíng kuàng

情况 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情况 trong tiếng Việt

hoàn cảnh; tình hình; tình huống; LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]

Tra từ liên quan