Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻快輕快

qīng kuài

轻快 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻快 trong tiếng Việt

nhanh nhẹ; nhanh nhẹn; hoạt bát; dẻo dai; thoải mái; thư thái; linh hoạt; vui tươi

Tra từ liên quan