轻快輕快
轻快 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 轻快 trong tiếng Việt
nhanh nhẹ; nhanh nhẹn; hoạt bát; dẻo dai; thoải mái; thư thái; linh hoạt; vui tươi
nhanh nhẹ; nhanh nhẹn; hoạt bát; dẻo dai; thoải mái; thư thái; linh hoạt; vui tươi