Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青筋

qīng jīn

青筋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青筋 trong tiếng Việt

  1. tĩnh mạch
  2. mạch máu xanh
Tra từ liên quan