Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青芥辣

qīng jiè là

青芥辣 là gì?

青芥辣 [qīng jiè là] có nghĩa là cải ngựa; wasabi; mù tạc xanh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青芥辣 trong tiếng Việt

  1. cải ngựa
  2. wasabi
  3. mù tạc xanh

Cách đọc và ghi nhớ 青芥辣

青芥辣 được đọc là qīng jiè là, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cải ngựa; wasabi; mù tạc xanh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan