Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清教徒

qīng jiào tú

清教徒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清教徒 trong tiếng Việt

Người Thanh giáo

Tra từ liên quan