Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清洁球清潔球

qīng jié qiú

清洁球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清洁球 trong tiếng Việt

búi cọ rửa

Tra từ liên quan