Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
请款請款

qǐng kuǎn

请款 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 请款 trong tiếng Việt

  1. yêu cầu thanh toán (hoặc hoàn trả)
  2. lập hóa đơn
Tra từ liên quan