Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尼玛尼瑪

ní mǎ

尼玛 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 尼玛 trong tiếng Việt

(tiếng lóng Internet) cách nói thay thế cho 你媽|你妈[ni3 ma1]; (phiên âm từ tiếng Tạng) mặt trời

Tra từ liên quan