拟卤素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
拟卤素
giả halogen, ví dụ: cyanogen (CN)2
Giản thể拟卤素
Phồn thể擬鹵素
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng