Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拟卤素擬鹵素

nǐ lǔ sù

拟卤素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拟卤素 trong tiếng Việt

giả halogen, ví dụ: cyanogen (CN)2

Tra từ liên quan