拟卤素擬鹵素 nǐ lǔ sù 拟卤素 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拟卤素 trong tiếng Việt giả halogen, ví dụ: cyanogen (CN)2 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan