Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尼加拉瓜

Ní jiā lā guā

尼加拉瓜 là gì?

尼加拉瓜 [Ní jiā lā guā] có nghĩa là Nicaragua.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尼加拉瓜 trong tiếng Việt

Nicaragua

Cách đọc và ghi nhớ 尼加拉瓜

尼加拉瓜 được đọc là Ní jiā lā guā, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Nicaragua”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan