逆来顺受
cam chịu nghịch cảnh (thành ngữ); cười mà chịu đựng; ngậm đắng nuốt cay trước sự lăng mạ, ngược đãi, sỉ nhục, v.v
cam chịu nghịch cảnh (thành ngữ); cười mà chịu đựng; ngậm đắng nuốt cay trước sự lăng mạ, ngược đãi, sỉ nhục, v.v
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
anh em cùng cảnh khó (thành ngữ); người cùng chịu khổ; cùng hội cùng thuyền
›逆水行舟nì shuǐ xíng zhōunghĩa đen chèo thuyền ngược dòng (thành ngữ); nghĩa bóng trong môi trường khó khăn (cần nỗ lực làm việc)
›逆水行舟,不进则退nì shuǐ xíng zhōu , bù jìn zé tuìnhư chèo thuyền ngược nước, không tiến lên thì sẽ lùi (thành ngữ)
›逆行倒施nì xíng dào shīđi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai hết; cố gắng quay ngược lịch sử; cách làm việc một cách ngang…
›难辞其咎nán cí qí jiùkhông thể trốn tránh sự chỉ trích (thành ngữ); phải chịu trách nhiệm
›逆耳之言nì ěr zhī yánlời nói chói tai (thành ngữ); sự thật đau lòng; sự thật không muốn nghe
›蹑手蹑脚niè shǒu niè jiǎođi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân (thành ngữ)
›难以启齿nán yǐ qǐ chǐquá xấu hổ để đề cập đến điều gì đó (thành ngữ); cảm thấy khó nói về điều gì đó
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.