Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逆来顺受逆來順受

nì lái shùn shòu

逆来顺受 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逆来顺受 trong tiếng Việt

cam chịu nghịch cảnh (thành ngữ); cười mà chịu đựng; ngậm đắng nuốt cay trước sự lăng mạ, ngược đãi, sỉ nhục, v.v

Tra từ liên quan