Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呢喃细语呢喃細語

ní nán xì yǔ

呢喃细语 là gì?

呢喃细语 [ní nán xì yǔ] có nghĩa là thì thầm trong giọng nhỏ (thành ngữ); lẩm bẩm.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呢喃细语 trong tiếng Việt

  1. thì thầm trong giọng nhỏ (thành ngữ)
  2. lẩm bẩm

Cách đọc và ghi nhớ 呢喃细语

呢喃细语 được đọc là ní nán xì yǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thì thầm trong giọng nhỏ (thành ngữ); lẩm bẩm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan