Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尼龙尼龍

ní lóng

尼龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尼龙 trong tiếng Việt

nylon (từ mượn)

Tra từ liên quan