Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尼罗河尼羅河

Ní luó Hé

尼罗河 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尼罗河 trong tiếng Việt

sông Nile

Tra từ liên quan