尼米兹尼米茲 Ní mǐ zī 尼米兹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尼米兹 trong tiếng Việt Chester William Nimitz (1885-1966), đô đốc Hoa Kỳ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan