匿名
ẩn danh
ẩn danh
匿名 thường mang nghĩa “ẩn danh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 匿名, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
che giấu khỏi tầm nhìn công chúng; che giấu danh tính; ẩn mình
›匿报nì bàoche giấu thông tin
›匿迹nì jìẩn náu
›南三角座Nán sān jiǎo zuòChòm sao Tam Giác Phương Nam
›南下nán xiàđi xuống phía nam
›南丹Nán dānhuyện Nandan ở Hezhou 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây
›南丹县Nán dān xiànhuyện Nandan ở Hezhou 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây
›南乳nán rǔđậu phụ lên men
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.