Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泥犁

ní lí

泥犁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泥犁 trong tiếng Việt

(Phật giáo) Naraka

Tra từ liên quan