Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逆龄逆齡

nì líng

逆龄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逆龄 trong tiếng Việt

chống lão hóa

Tra từ liên quan