你们
các bạn (số nhiều)
các bạn (số nhiều)
你们 thường mang nghĩa “các bạn (số nhiều)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 你们, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Thay thế cho người, sự vật, địa điểm, số lượng hoặc nội dung đã biết trong ngữ cảnh.
từ + vị ngữđộng từ + từtừ + 的 + danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bạn và tôi; mọi người; tất cả chúng ta (trong xã hội); chúng ta (nói chung)
›你看着办吧nǐ kàn zhe bàn baBạn tự tìm cách giải quyết đi.; Làm theo ý bạn
›你真行nǐ zhēn xíngbạn giỏi thật (thường là biểu hiện mỉa mai khi bực tức, nhưng cũng có thể biểu hiện sự tán thưởng)
›你等nǐ děngtất cả các bạn (cổ)
›你好nǐ hǎoxin chào; chào
›你妈nǐ mā(thán từ) mẹ mày; (nhấn mạnh) chết tiệt
›你情我愿nǐ qíng wǒ yuàncả hai đều sẵn lòng; tự nguyện cả đôi bên
›你追我赶nǐ zhuī wǒ gǎnhơn thua thân thiện; cố gắng bắt kịp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.