泥煤 là gì?
泥煤 [ní méi] có nghĩa là than bùn.
Nghĩa của từ 泥煤 trong tiếng Việt
than bùn
Cách đọc và ghi nhớ 泥煤
泥煤 được đọc là ní méi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “than bùn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
泥煤 [ní méi] có nghĩa là than bùn.
than bùn
泥煤 được đọc là ní méi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “than bùn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .