Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拟具擬具

nǐ jù

拟具 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拟具 trong tiếng Việt

phác thảo; nghĩ ra; soạn thảo

Tra từ liên quan