Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尼勒克县尼勒克縣

Ní lè kè Xiàn

尼勒克县 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尼勒克县 trong tiếng Việt

Huyện Nilka hoặc Nilqa nahiyisi trong Châu tự trị Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Tra từ liên quan