尼木 Ní mù 尼木 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尼木 trong tiếng Việt huyện Nyêmo, tiếng Tạng: Snye mo rdzong, ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan