尼木
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
尼木
huyện Nyêmo, tiếng Tạng: Snye mo rdzong, ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng
Giản thể尼木
Phồn thể尼木
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng