Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nín

您 là gì?

[nín] có nghĩa là bạn (kính trọng, trái với thân mật 你[ni3]).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 您 trong tiếng Việt

bạn (kính trọng, trái với thân mật 你[ni3])

Cách đọc và ghi nhớ 您

được đọc là nín, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bạn (kính trọng, trái với thân mật 你[ni3])”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan