泥淖 ní nào 泥淖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 泥淖 trong tiếng Việt bùn; lầy lội; hố sâu; nghĩa bóng: tình huống khó khăn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan