Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面相

miàn xiàng

面相 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面相 trong tiếng Việt

đường nét khuôn mặt; diện mạo; tướng mạo

Tra từ liên quan