棉药签 là gì?
棉药签 [mián yào qiān] có nghĩa là tăm bông y tế.
Nghĩa của từ 棉药签 trong tiếng Việt
tăm bông y tế
Cách đọc và ghi nhớ 棉药签
棉药签 được đọc là mián yào qiān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tăm bông y tế”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .