Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棉药签棉藥籤

mián yào qiān

棉药签 là gì?

棉药签 [mián yào qiān] có nghĩa là tăm bông y tế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棉药签 trong tiếng Việt

tăm bông y tế

Cách đọc và ghi nhớ 棉药签

棉药签 được đọc là mián yào qiān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tăm bông y tế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan