Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面心立方最密堆积面心立方最密堆積

miàn xīn lì fāng zuì mì duī jī

面心立方最密堆积 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面心立方最密堆积 trong tiếng Việt

lập phương tâm diện (FCC) (toán học)

Tra từ liên quan