Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面向面嚮

miàn xiàng

面向 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面向 trong tiếng Việt

đối mặt; quay về; nghiêng về; hướng tới; phục vụ cho; thiên về; đặc điểm khuôn mặt; diện mạo; khía cạnh; phương diện

Tra từ liên quan