Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
免疫法

miǎn yì fǎ

免疫法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 免疫法 trong tiếng Việt

tiêm chủng; chủng ngừa

Tra từ liên quan