面条儿麵條兒 miàn tiáo r 面条儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 面条儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 麵條|面条[mian4 tiao2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan