Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面条儿麵條兒

miàn tiáo r

面条儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面条儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 麵條|面条[mian4 tiao2]

Tra từ liên quan