Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棉田

mián tián

棉田 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棉田 trong tiếng Việt

ruộng bông

Tra từ liên quan