Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面瘫面癱

miàn tān

面瘫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面瘫 trong tiếng Việt

liệt dây thần kinh mặt

Tra từ liên quan