Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面塑麵塑

miàn sù

面塑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面塑 trong tiếng Việt

(tượng) làm từ bột; nặn bột

Tra từ liên quan