面霜 miàn shuāng 面霜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 面霜 trong tiếng Việt kem dưỡng da mặt (mỹ phẩm) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan