Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面体麵體

miàn tǐ

面体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面体 trong tiếng Việt

mì sợi

Tra từ liên quan