Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面影

miàn yǐng

面影 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面影 trong tiếng Việt

khuôn mặt (đặc biệt là nhớ lại); hình ảnh trong tâm trí của ai đó

Tra từ liên quan