面影 miàn yǐng 面影 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 面影 trong tiếng Việt khuôn mặt (đặc biệt là nhớ lại); hình ảnh trong tâm trí của ai đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan