Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面有菜色

miàn yǒu cài sè

面有菜色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面有菜色 trong tiếng Việt

trông như bị đói ăn

Tra từ liên quan