免疫应答 là gì?
免疫应答 [miǎn yì yìng dá] có nghĩa là phản ứng miễn dịch.
Nghĩa của từ 免疫应答 trong tiếng Việt
phản ứng miễn dịch
Cách đọc và ghi nhớ 免疫应答
免疫应答 được đọc là miǎn yì yìng dá, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phản ứng miễn dịch”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .