免税
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
免税
không chịu thuế (của chùa, hoàng gia, v.v.); miễn thuế; cửa hàng miễn thuế
Giản thể免税
Phồn thể免稅
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng