免税免稅 miǎn shuì 免税 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 免税 trong tiếng Việt không chịu thuế (của chùa, hoàng gia, v.v.); miễn thuế; cửa hàng miễn thuế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan