Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
免税免稅

miǎn shuì

免税 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 免税 trong tiếng Việt

không chịu thuế (của chùa, hoàng gia, v.v.); miễn thuế; cửa hàng miễn thuế

Tra từ liên quan