勉县勉縣 Miǎn Xiàn 勉县 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 勉县 trong tiếng Việt huyện Miễn ở Hán Trung 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan