棉条棉條 mián tiáo 棉条 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 棉条 trong tiếng Việt (dệt may) sợi thô; tampon (viết tắt của 衛生棉條|卫生棉条[wei4 sheng1 mian2 tiao2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan