Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
马头
mǎ tóu

đầu ngựa; giống như 碼頭|码头[ma3 tou2], bến tàu

Cụm từ
马头琴
mǎ tóu qín

morin khuur (nhạc cụ có dây kéo của Mông Cổ)

Cụm từ
马头星云
Mǎ tóu xīng yún

tinh vân Đầu Ngựa

Cụm từ
马托格罗索
Mǎ tuō gé Luó suǒ

Mato Grosso, tỉnh phía tây của Brazil

Cụm từ
马王堆
Mǎ Wáng duī

Mawangdui ở Trường Sa, Hồ Nam, một địa điểm khảo cổ triều đại Hán gần đây

Cụm từ
马尾
mǎ wěi

tóc đuôi ngựa (kiểu tóc); đuôi ngựa; sợi mảnh như đuôi ngựa (áp dụng cho các loại cây khác nhau)

Cụm từ
马尾辫
mǎ wěi biàn

tóc đuôi ngựa

Cụm từ
马尾穿豆腐,提不起来
mǎ wěi chuān dòu fu , tí bu qǐ lai

nghĩa đen: như đậu hủ xâu bằng đuôi ngựa, không thể nhấc lên; nghĩa bóng: đừng nói về việc này (chơi chữ với 提[ti2])

Cụm từ
马尾港
Mǎ wěi gǎng

cảng Mawei, cảng của thành phố Phúc Châu

Cụm từ
马尾军港
Mǎ wěi jūn gǎng

căn cứ hải quân Mawei ở thành phố Phúc Châu (thời nhà Thanh)

Cụm từ
马尾区
Mǎ wěi Qū

Mawei, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
马尾水
Mǎ wěi shuǐ

sông Mã Vĩ chảy qua thành phố Phúc Châu

Cụm từ
马尾水师学堂
Mǎ wěi shuǐ shī xué táng

Học đường hải quân Mã Vĩ, tên gọi khác của học đường hải quân Phúc Châu 福州船政學堂|福州船政学堂, thành lập năm 1866 bởi triều đại nhà Thanh

Cụm từ
马尾松
mǎ wěi sōng

cây thông Masson (Pinus massoniana, thông đỏ Trung Quốc, thông đuôi ngựa)

Cụm từ
马无夜草不肥,人无外快不富
mǎ wú yè cǎo bù féi , rén wú wài kuài bù fù

ngựa không ăn cỏ đêm không béo, người không có thu nhập thêm không giàu (thành ngữ)

Thành ngữ
马戏
mǎ xì

rạp xiếc

Cụm từ
码线
mǎ xiàn

vạch yard (thể thao)

Cụm từ
马衔
mǎ xián

khớp ngậm, miếng ngậm của ngựa

Cụm từ
马歇尔
Mǎ xiē ěr

Marshall (tên); George Catlett Marshall (1880-1959), tướng Mỹ trong Thế chiến II và Ngoại trưởng 1947-1949, tác giả kế hoạch Marshall sau chiến tranh cho châu Âu và là người đoạt…

Cụm từ
马熊
mǎ xióng

gấu nâu

Cụm từ
马戏团
mǎ xì tuán

rạp xiếc

Cụm từ
麻絮
má xù

bông sợi gai

Cụm từ
马靴
mǎ xuē

ủng cưỡi ngựa

Cụm từ
玛雅
Mǎ yǎ

nền văn minh Maya

Cụm từ
马雅
Mǎ yǎ

Maya (nền văn minh Trung Mỹ)

Cụm từ
马雅可夫斯基
Mǎ yǎ kě fū sī jī

Vladimir Mayakovsky (1893-1930), nhà thơ và nhà soạn kịch người Nga

Cụm từ
麻阳
Má yáng

huyện tự trị dân tộc Miêu Mayang ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
麻阳苗族自治县
Má yáng Miáo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Miêu Ma Dương ở Hoài Hoá 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
麻阳县
Má yáng xiàn

huyện tự trị dân tộc Miêu Ma Dương ở Hoài Hoá 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
麻药
má yào

thuốc mê

Cụm từ