免疫力 là gì?
免疫力 [miǎn yì lì] có nghĩa là khả năng miễn dịch.
Nghĩa của từ 免疫力 trong tiếng Việt
khả năng miễn dịch
Cách đọc và ghi nhớ 免疫力
免疫力 được đọc là miǎn yì lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khả năng miễn dịch”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .