Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
免疫力

miǎn yì lì

免疫力 là gì?

免疫力 [miǎn yì lì] có nghĩa là khả năng miễn dịch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 免疫力 trong tiếng Việt

khả năng miễn dịch

Cách đọc và ghi nhớ 免疫力

免疫力 được đọc là miǎn yì lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khả năng miễn dịch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan