Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
麦角
mài jiǎo

nấm mạch nha

Cụm từ
麦秸
mài jiē

rơm từ lúa mạch hoặc lúa mì

Cụm từ
买进
mǎi jìn

mua; mua vào (hàng hóa)

Cụm từ
迈进
mài jìn

bước vào; sải bước tiến lên; tiến tới

Cụm từ
麦金塔
Mài jīn tǎ

xem 麥金塔電腦|麦金塔电脑[Mai4 jin1 ta3 dian4 nao3]

Cụm từ
麦金塔电脑
Mài jīn tǎ diàn nǎo

Macintosh (thương hiệu máy tính của Apple); Mac

Cụm từ
麦积区
Mài jī qū

quận Maiji của thành phố Tianshui 天水市[Tian1 shui3 shi4], tỉnh Cam Túc

Cụm từ
麦积山石窟
Mài jī Shān Shí kū

quần thể hang đá núi Maiji tại Tianshui 天水, tỉnh Cam Túc

Cụm từ
麦酒
mài jiǔ

bia; rượu bia; (cổ) đồ uống có cồn làm từ lúa mì hoặc lúa mạch lên men

Cụm từ
麦凯恩
Mài kǎi ēn

McCain (tên gọi); John McCain (1936-2018), chính trị gia Cộng hòa Mỹ, Thượng nghị sĩ bang Arizona 1987-2018

Cụm từ
迈凯轮
Mài kǎi lún

McLaren; MacLaren

Cụm từ
麦凯斯菱
Mài kǎi sī líng

hình thoi Michaelis (giải phẫu)

Cụm từ
迈凯伊
Mài kǎi yī

McKay hoặc Mackay (tên)

Cụm từ
麦卡锡主义
Mài kǎ xī zhǔ yì

Chủ nghĩa McCarthy

Cụm từ
麦克
mài kè

micro (từ mượn)

Cụm từ
麦可
Mài kě

Mike (tên)

Cụm từ
麦克阿瑟
Mài kè ā sè

Tướng Douglas MacArthur (1880-1964), chỉ huy Mỹ ở Thái Bình Dương trong Thế chiến 2, bị Tổng thống Truman cách chức năm 1951 vì vượt quá mệnh lệnh trong chiến tranh Triều Tiên

Cụm từ
麦克白
Mài kè bái

Macbeth (tên); Macbeth, bi kịch năm 1606 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚

Cụm từ
麦克白夫人
Mài kè bái Fū ren

Phu nhân Macbeth

Cụm từ
麦克笔
mài kè bǐ

bút lông (từ mượn)

Cụm từ
麦克德莫特
Mài kè dé mò tè

McDermott (tên)

Cụm từ
迈克尔
Mài kè ěr

Michael (tên)

Cụm từ
迈克尔·杰克逊
Mài kè ěr · Jié kè xùn

Michael Jackson (1958-2009), nhạc sĩ và nghệ sĩ giải trí người Mỹ

Cụm từ
迈克尔·克莱顿
Mài kè ěr · Kè lái dùn

Michael Crichton (1942-), nhà văn viết techno-thriller người Mỹ, tác giả Công viên kỷ Jura

Cụm từ
迈克尔·乔丹
Mài kè ěr · Qiáo dān

Michael Jordan (1963-) cầu thủ bóng rổ Mỹ

Cụm từ
麦克风
mài kè fēng

microphone (từ mượn)

Cụm từ
麦克米兰
Mài kè mǐ lán

McMillan hoặc MacMillan (tên); Harold Macmillan (1894-1986), chính trị gia bảo thủ Anh, thủ tướng 1957-1963

Cụm từ
麦肯锡
Mài kěn xī

MacKenzie; McKinsey

Cụm từ
麦克斯韦
Mài kè sī wéi

Maxwell (tên); James Clerk Maxwell (1831-1879), nhà vật lý và toán học người Scotland, người khởi xướng các định luật Maxwell về điện từ và sóng điện từ

Cụm từ
麦克维
mài kè wéi

(Timothy) McVeigh

Cụm từ