Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漫步

màn bù

漫步 là gì?

漫步 [màn bù] có nghĩa là đi dạo; đi lang thang; đi bộ thư giãn; đi tản bộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漫步 trong tiếng Việt

  1. đi dạo
  2. đi lang thang
  3. đi bộ thư giãn
  4. đi tản bộ

Cách đọc và ghi nhớ 漫步

漫步 được đọc là màn bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi dạo; đi lang thang; đi bộ thư giãn; đi tản bộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan