Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玛纳斯镇瑪納斯鎮

Mǎ nà sī zhèn

玛纳斯镇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玛纳斯镇 trong tiếng Việt

Thị trấn Manas ở châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Tra từ liên quan