Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

mán

馒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 馒 trong tiếng Việt

dùng trong 饅頭|馒头[man2 tou5]

Tra từ liên quan