Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马奶酒馬奶酒

mǎ nǎi jiǔ

马奶酒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马奶酒 trong tiếng Việt

rượu sữa ngựa

Tra từ liên quan