Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滿

mǎn

满 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满 trong tiếng Việt

lấp đầy; đầy; đầy đủ; nhét kín; hoàn toàn; trọn vẹn; khá; đạt đến giới hạn; thỏa mãn; hài lòng; mãn nguyện

Tra từ liên quan