满滿
满 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 满 trong tiếng Việt
lấp đầy; đầy; đầy đủ; nhét kín; hoàn toàn; trọn vẹn; khá; đạt đến giới hạn; thỏa mãn; hài lòng; mãn nguyện
lấp đầy; đầy; đầy đủ; nhét kín; hoàn toàn; trọn vẹn; khá; đạt đến giới hạn; thỏa mãn; hài lòng; mãn nguyện